Xác suất kết quả
Dự đoán Jarvis TRƯỚC trận (không phải xác suất hiện tại). Đối chiếu kết quả thật bên dưới.
Kết thúc

Bristol City
44%
Hòa
30%

Blackburn
26%
Kết quả thật: Bristol City 0 – 1 Blackburn · Blackburn thắngJarvis cho kết quả này: 26%
Mô hình Jarvis
Ưu thế = chênh lệch bàn kỳ vọng (dương nghiêng Bristol City, âm nghiêng Blackburn) · Tổng bàn = số bàn dự kiến cả trận · Cả hai đội ghi bàn = khả năng 2 đội cùng có bàn.
Ưu thế (Bristol City - Blackburn)+0.37
Tổng bàn kỳ vọng2.52
Bàn kỳ vọng Bristol City / Blackburn1.45 / 1.08
Cả hai đội ghi bàn (có / không)52.1% / 47.9%
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Tài 1.5 · trên 1.5 bàn 73.5%
Tài 2.5 · trên 2.5 bàn 46.2%
Tài 3.5 · trên 3.5 bàn 24.7%
Hiệp 1
Kết quả hiệp 1 (Bristol City / hòa / Blackburn)32.4% / 46.0% / 21.6%
Hiệp 1 có bàn thắng66.4%
Hiệp 1 có từ 2 bàn32.8%
Diễn biến hiệp 1 rồi chung cuộc
Bristol City dẫn rồi Bristol City thắng26.6%
Hòa rồi hòa chung cuộc19.1%
Hòa rồi Bristol City thắng16.3%
Kèo chấp châu Á đầy đủ (xác suất mô hình)
Tính theo cửa Bristol City
Bristol City chấp 2 trái (−2.0)15.4%
Bristol City chấp 1 trái 3/4 (−1.75)18.9%
Bristol City chấp 1 trái rưỡi (−1.5)22.3%
Bristol City chấp 1 trái 1/4 (−1.25)27.7%
Bristol City chấp 1 trái (−1.0)33.1%
Bristol City chấp 3/4 trái (−0.75)38.4%
Bristol City chấp nửa trái (−0.5)43.8%
Bristol City chấp 1/4 trái (−0.25)51.3%
Kèo đồng banh (0.0)58.8%
Bristol City được chấp 1/4 trái (+0.25)66.2%
Bristol City được chấp nửa trái (+0.5)73.7%
Bristol City được chấp 3/4 trái (+0.75)77.6%
Bristol City được chấp 1 trái (+1.0)81.5%
Bristol City được chấp 1 trái rưỡi (+1.5)89.3%
Bristol City được chấp 2 trái (+2.0)93.0%
Mức lẻ (1/4, 3/4) chia đôi tiền sang hai mức nên có thể thắng nửa hoặc thua nửa. Mức tròn (0, 1, 2 trái) hoàn tiền nếu tỉ số đúng bằng mức chấp. Đây là xác suất do mô hình Jarvis tính, không phải tỷ lệ của nhà cái.
Giá chuẩn thị trường (1 ăn mấy)
Bristol City thắng2.28
Hòa3.35
Blackburn thắng3.80
Tài 2.52.17
Xỉu 2.51.86
Đây là giá chuẩn thị trường, quy đổi trực tiếp từ xác suất (lấy 1 chia cho xác suất). Toàn bộ phân tích dòng tiền, xác suất và dự đoán của Jarvis chạy trên mức giá này. Mỗi nhà cái treo một mức giá khác nhau và con số đó có thể làm sai lệch nhận định, nên Nhịp Bóng không dùng giá của nhà cái để phân tích.
Cách biệt bàn thắng
Bristol City thắng cách biệt trên 1 bàn22%
Blackburn thắng cách biệt trên 1 bàn11%
Diễn biến xác suất · toàn trận
Diễn biến trận đấu
- 38′Bàn thắngOladapo Afolayan (kiến tạo: Sean McLoughlin)
- 45′Thay ngườiYu Hirakawa vào, Sam Greenwood ra
- 62′Thay ngườiMoussa·Baradji vào, Todd Cantwell ra
- 62′Thay ngườiAugustus Kargbo vào, Ryoya Morishita ra
- 63′Thay ngườiJ. Fevrier vào, Oladapo Afolayan ra
- 67′Thay ngườiBrian de Keersmaecker vào, Jason Knight ra
- 67′Thay ngườiTomi Horvat vào, Scott Twine ra
- 73′Thay ngườiAndri Guðjohnsen vào, Kristi Montgomery ra
- 75′Thay ngườiRio Cardines vào, George Tanner ra
- 75′Thay ngườiElijah Adebayo vào, Jed Wallace ra
Thống kê trận đấu
Bristol CityBlackburn
56Kiểm soát bóng44
1.68Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.21
20Tổng cú sút3
7Sút trúng đích1
10Phạt góc5
8Phạm lỗi7
0Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0
3Việt vị5
0Cứu thua7
79Chuyền chính xác (%)78
Cầu thủ nổi bật
| 8.0 | O. Afolayan · Blackburn | 1 bàn |
| 7.7 | S. McLoughlin · Blackburn | 1 kiến tạo |
| 7.5 | B. Tóth · Blackburn | |
| 7.4 | L. Eissat · Bristol City | |
| 7.2 | M. Baradji · Blackburn | |
| 7.0 | H. Carter · Blackburn |
Đội hình Bristol City vs Blackburn
Bristol CitySơ đồ 4-2-3-1HLV: M. Skubala
| 1 | S. Tickle | TM |
| 19 | G. Tanner | HV |
| 2 | L. Eissat | HV |
| 5 | R. Atkinson | HV |
| 3 | C. Pring | HV |
| 12 | J. Knight | TV |
| 27 | G. Yah | TV |
| 17 | J. Wallace | TV |
| 20 | S. Greenwood | TV |
| 10 | S. Twine | TV |
| 23 | D. Ballard | TĐ |
| 45 | E. Adebayo | TĐ |
| 11 | S. Bell | TĐ |
| 21 | Rio Cardines | HV |
| 40 | B. Collins | TM |
| 6 | B. De Keersmaecker | TV |
| 7 | Y. Hirakawa | TV |
| 14 | T. Horvat | TV |
| 15 | L. McNally | HV |
| 4 | A. Randell | TV |
BlackburnSơ đồ 3-4-2-1HLV: Tony Mowbray
| 22 | B. Tóth | TM |
| 6 | Tom Atcheson | HV |
| 17 | H. Carter | HV |
| 15 | S. McLoughlin | HV |
| 2 | R. Alebiosu | TV |
| 8 | Sam Morsy | TV |
| 31 | Kristi Montgomery | TV |
| 3 | H. Pickering | TV |
| 25 | R. Morishita | TV |
| 21 | O. Afolayan | TV |
| 10 | T. Cantwell | TĐ |
| 30 | J. Garrett | TV |
| 9 | A. Guðjohnsen | TĐ |
| 29 | M. Jørgensen | TĐ |
| 7 | A. Kargbo | TĐ |
| 1 | A. Pears | TM |
| 11 | J. Fevrier | TĐ |
| 14 | D. De Neve | TV |
| 27 | Gady Beyuku | HV |
| 24 | M. Baradji | TV |
Chấn thương và treo giò Bristol City vs Blackburn
Bristol City- R. DickieVắng mặt · Chấn thương đầu gối
- N. EileNghi ngờ · Vấn đề sức khỏe
- L. TolajNghi ngờ · Va chạm
Blackburn- A. ForshawVắng mặt · Chấn thương hông
- M. LitherlandVắng mặt · Chấn thương cơ
- L. MillerVắng mặt · Chấn thương gân Achilles
- Y. OhashiVắng mặt · Chấn thương gân kheo
- Y. RibeiroVắng mặt · Chấn thương gân kheo
- M. JorgensenNghi ngờ · Chấn thương gân kheo
- S. WhartonNghi ngờ · Chấn thương gân Achilles
Phong độ Bristol City và Blackburn
Bristol CityDWWLL| 10/10/2026 | @ Charlton | 1–1 |
| 03/10/2026 | @ Crystal Palace | 2–0 |
| 18/09/2026 | Watford | 1–0 |
| 15/09/2026 | Lincoln | 0–1 |
| 12/09/2026 | @ Southampton | 1–4 |
BlackburnWDWLL| 10/10/2026 | Cardiff | 2–1 |
| 19/09/2026 | @ Portsmouth | 2–2 |
| 12/09/2026 | Millwall | 3–1 |
| 08/09/2026 | Sheffield Utd | 1–2 |
| 05/09/2026 | @ Preston | 1–2 |
Đối đầu Bristol City vs Blackburn
10 lần gặp gần nhất: Bristol City thắng 5, hòa 2, thua 3. Bàn thắng: 16–12.
| Ngày | Chủ nhà | Tỉ số | Khách |
|---|---|---|---|
| 24/02/2026 | Blackburn | 1–2 | Bristol City |
| 04/11/2025 | Bristol City | 0–1 | Blackburn |
| 25/01/2025 | Bristol City | 2–1 | Blackburn |
| 14/09/2024 | Blackburn | 3–0 | Bristol City |
| 10/04/2024 | Bristol City | 5–0 | Blackburn |
| 12/12/2023 | Blackburn | 2–1 | Bristol City |
| 21/01/2023 | Bristol City | 1–1 | Blackburn |
| 03/09/2022 | Blackburn | 2–3 | Bristol City |
| 12/03/2022 | Blackburn | 0–1 | Bristol City |
| 20/11/2021 | Bristol City | 1–1 | Blackburn |
Thông tin trận
- Trọng tài
- David Webb
- Sân
- Ashton Gate Stadium, Bristol
- Vòng
- 10















