Bundesliga 26-27
Đang diễn ra · mùa 2026-27
Dự đoán Bundesliga
Xác suất của siêu máy tính Jarvis cho 1 trận sắp tới · giờ Việt Nam
Xem toàn bộ dự đoán Bundesliga →Bảng xếp hạng Bundesliga
Mùa 2026-27 · số liệu tổng hợp
| # | Đội | Pts |
|---|---|---|
| 1 | SC FreiburgP 5 · 4-1-0 · GD +10 | 13 |
| 2 | Borussia DortmundP 5 · 4-1-0 · GD +7 | 13 |
| 3 | Bayern MunichP 5 · 3-2-0 · GD +12 | 11 |
| 4 | Bayer LeverkusenP 5 · 3-1-1 · GD +6 | 10 |
| 5 | RB LeipzigP 5 · 3-0-2 · GD +10 | 9 |
| 6 | FC AugsburgP 5 · 2-2-1 · GD +5 | 8 |
| 7 | Werder BremenP 5 · 2-2-1 · GD 0 | 8 |
| 8 | Eintracht FrankfurtP 6 · 2-2-2 · GD -6 | 8 |
| 9 | MainzP 5 · 2-1-2 · GD +3 | 7 |
| 10 | SV ElversbergP 5 · 2-1-2 · GD 0 | 7 |
| 11 | FC CologneP 6 · 2-1-3 · GD -3 | 7 |
| 12 | VfB StuttgartP 5 · 2-0-3 · GD -1 | 6 |
| 13 | Hamburg SVP 5 · 2-0-3 · GD -10 | 6 |
| 14 | Schalke 04P 5 · 1-2-2 · GD -2 | 5 |
| 15 | SC Paderborn 07P 5 · 1-1-3 · GD -4 | 4 |
| 16 | 1. FC Union BerlinP 5 · 1-1-3 · GD -12 | 4 |
| 17 | TSG HoffenheimP 5 · 1-0-4 · GD -4 | 3 |
| 18 | Borussia MönchengladbachP 5 · 0-0-5 · GD -11 | 0 |
Vua phá lưới Bundesliga: top ghi bàn, kiến tạo, thẻ vàng và thẻ đỏ
Vua phá lưới (top ghi bàn)
| # | Cầu thủ | Bàn |
|---|---|---|
| 1 | P. Schick Bayer Leverkusen | 5 |
| 2 | C. Nkunku RB Leipzig | 4 |
| 3 | Y. Ebnoutalib Eintracht Frankfurt | 4 |
| 4 | M. Olise Bayern München | 4 |
| 5 | Y. Suzuki SC Freiburg | 4 |
| 6 | N. Füllkrug Werder Bremen | 4 |
| 7 | P. Tietz FSV Mainz 05 | 4 |
| 8 | A. Nusa RB Leipzig | 3 |
| 9 | I. Matanović SC Freiburg | 3 |
| 10 | J. Burkardt Eintracht Frankfurt | 3 |
Top kiến tạo
| # | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 | M. Grüll Werder Bremen | 4 |
| 2 | A. Nusa RB Leipzig | 3 |
| 3 | H. Kane Bayern München | 3 |
| 4 | S. Becker FSV Mainz 05 | 3 |
| 5 | F. Rieder FC Augsburg | 3 |
| 6 | Miguel Gutiérrez Bayer Leverkusen | 3 |
| 7 | M. Ginter SC Freiburg | 3 |
| 8 | I. Saibari Bayern München | 2 |
| 9 | T. Gomis RB Leipzig | 2 |
| 10 | A. Daghim 1899 Hoffenheim | 2 |
Nhiều thẻ vàng nhất
| # | Cầu thủ | # |
|---|---|---|
| 1 | R. Onyedika Eintracht Frankfurt | 4 |
| 2 | P. Mwene FSV Mainz 05 | 3 |
| 3 | W. Burger 1899 Hoffenheim | 3 |
| 4 | F. Uduokhai Union Berlin | 3 |
| 5 | Y. Suzuki SC Freiburg | 2 |
| 6 | J. Veerman Borussia Dortmund | 2 |
| 7 | S. Becker FSV Mainz 05 | 2 |
| 8 | J. Bellingham Borussia Dortmund | 2 |
| 9 | D. Upamecano Bayern München | 2 |
| 10 | A. Nusa RB Leipzig | 2 |
Nhiều thẻ đỏ nhất
| # | Cầu thủ | # |
|---|---|---|
| 1 | Y. Suzuki SC Freiburg | 1 |
| 2 | Bernardo 1899 Hoffenheim | 1 |
| 3 | R. Schallenberg FC Schalke 04 | 1 |
| 4 | S. Inacio Borussia Dortmund | 1 |
Số liệu mùa giải hiện tại, cập nhật nhiều lần trong ngày.
Lịch thi đấu Bundesliga
12 trận gần nhất trong 35 trận 4 tuần tới · giờ Việt Nam
Thứ Bảy, 17/10
SV Elversberg
20:30
FC AugsburgSchalke 04
20:30
MainzWerder Bremen
20:30
SC Paderborn 07Hamburg SV
20:30
VfB Stuttgart1. FC Union Berlin
20:30
Borussia DortmundBayern Munich
23:30
RB LeipzigChủ Nhật, 18/10
Bayer Leverkusen
20:30
SC FreiburgBorussia Mönchengladbach
22:30
TSG HoffenheimThứ Bảy, 24/10
VfB Stuttgart
01:30
Borussia MönchengladbachSC Paderborn 07
20:30
Hamburg SVFC Cologne
20:30
Schalke 04Mainz
20:30
Werder BremenKết quả Bundesliga gần đây
Eintracht Frankfurt
1–0
FC CologneSC Freiburg
2–1
Schalke 04FC Cologne
2–1
Borussia MönchengladbachRB Leipzig
6–0
Eintracht FrankfurtSC Paderborn 07
0–2
VfB Stuttgart1. FC Union Berlin
1–0
SV ElversbergMainz
3–4
Bayer LeverkusenFC Augsburg
2–2
Bayern MunichTSG Hoffenheim
2–3
Hamburg SVSố liệu thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Bảng xếp hạng, lịch và kết quả tổng hợp từ nguồn công khai, tự cập nhật trong ngày. Con số dự đoán là kết quả mô hình siêu máy tính Jarvis của Nhịp Bóng.















