Xác suất kết quả
Dự đoán Jarvis TRƯỚC trận (không phải xác suất hiện tại). Đối chiếu kết quả thật bên dưới.
Kết thúc

Burnley
59%
Hòa
25%

Charlton
16%
Kết quả thật: Burnley 2 – 2 Charlton · HòaJarvis cho kết quả này: 25%
Mô hình Jarvis
Ưu thế = chênh lệch bàn kỳ vọng (dương nghiêng Burnley, âm nghiêng Charlton) · Tổng bàn = số bàn dự kiến cả trận · Cả hai đội ghi bàn = khả năng 2 đội cùng có bàn.
Ưu thế (Burnley - Charlton)+0.96
Tổng bàn kỳ vọng2.57
Bàn kỳ vọng Burnley / Charlton1.76 / 0.80
Cả hai đội ghi bàn (có / không)46.6% / 53.4%
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Tài 1.5 · trên 1.5 bàn 73.5%
Tài 2.5 · trên 2.5 bàn 47.3%
Tài 3.5 · trên 3.5 bàn 25.7%
Hiệp 1
Kết quả hiệp 1 (Burnley / hòa / Charlton)42.4% / 42.6% / 14.9%
Hiệp 1 có bàn thắng67.8%
Hiệp 1 có từ 2 bàn32.8%
Diễn biến hiệp 1 rồi chung cuộc
Burnley dẫn rồi Burnley thắng37.7%
Hòa rồi Burnley thắng19.9%
Hòa rồi hòa chung cuộc16.0%
Kèo chấp châu Á đầy đủ (xác suất mô hình)
Tính theo cửa Burnley
Burnley chấp 2 trái (−2.0)25.2%
Burnley chấp 1 trái 3/4 (−1.75)29.9%
Burnley chấp 1 trái rưỡi (−1.5)34.5%
Burnley chấp 1 trái 1/4 (−1.25)40.7%
Burnley chấp 1 trái (−1.0)46.9%
Burnley chấp 3/4 trái (−0.75)53.1%
Burnley chấp nửa trái (−0.5)59.3%
Burnley chấp 1/4 trái (−0.25)65.5%
Kèo đồng banh (0.0)71.7%
Burnley được chấp 1/4 trái (+0.25)77.9%
Burnley được chấp nửa trái (+0.5)84.1%
Burnley được chấp 3/4 trái (+0.75)86.8%
Burnley được chấp 1 trái (+1.0)89.6%
Burnley được chấp 1 trái rưỡi (+1.5)95.0%
Burnley được chấp 2 trái (+2.0)96.9%
Mức lẻ (1/4, 3/4) chia đôi tiền sang hai mức nên có thể thắng nửa hoặc thua nửa. Mức tròn (0, 1, 2 trái) hoàn tiền nếu tỉ số đúng bằng mức chấp. Đây là xác suất do mô hình Jarvis tính, không phải tỷ lệ của nhà cái.
Giá chuẩn thị trường (1 ăn mấy)
Burnley thắng1.68
Hòa4.03
Charlton thắng6.30
Tài 2.52.11
Xỉu 2.51.90
Đây là giá chuẩn thị trường, quy đổi trực tiếp từ xác suất (lấy 1 chia cho xác suất). Toàn bộ phân tích dòng tiền, xác suất và dự đoán của Jarvis chạy trên mức giá này. Mỗi nhà cái treo một mức giá khác nhau và con số đó có thể làm sai lệch nhận định, nên Nhịp Bóng không dùng giá của nhà cái để phân tích.
Cách biệt bàn thắng
Burnley thắng cách biệt trên 1 bàn35%
Charlton thắng cách biệt trên 1 bàn5%
Diễn biến xác suất · toàn trận
Diễn biến trận đấu
- 36′Bàn thắngJacob Bruun Larsen (kiến tạo: Josh Laurent)
- 50′Bàn thắngKayne Ramsay (kiến tạo: Lloyd Jones)
- 57′Bàn thắngLargie Ramazani (kiến tạo: Igor Júlio)
- 62′Thẻ vàngConor Coventry
- 66′Thẻ vàngIgor Júlio
- 71′Thay ngườiArmando Broja vào, Jamie Vardy ra
- 71′Thay ngườiMarcus Edwards vào, Jacob Bruun Larsen ra
- 74′Thay ngườiMicah Mbick vào, Miles Leaburn ra
- 74′Thay ngườiHarvey Knibbs vào, Dan McNamara ra
- 75′Thay ngườiIvan Mesik vào, Amari Bell ra
- 75′Thay ngườiCharlie Kelman vào, Oliver Skipp ra
- 80′Thay ngườiAndréas Hountondji vào, Largie Ramazani ra
- 86′Thay ngườiMillenic Alli vào, Tyreece Campbell ra
- 90′Thay ngườiHjalmar Ekdal vào, Anel Ahmedhodzic ra
- 90+4′Thẻ vàngMax Alleyne
- 90+6′Bàn thắngIvan Mesik (kiến tạo: Harvey Knibbs)
Thống kê trận đấu
BurnleyCharlton
46Kiểm soát bóng54
1.13Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.14
17Tổng cú sút7
3Sút trúng đích4
5Phạt góc7
4Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
76Chuyền chính xác (%)81
Cầu thủ nổi bật
| 7.7 | L. Ramazani · Burnley | 1 bàn |
| 7.5 | I. Mesík · Charlton | 1 bàn |
| 7.3 | K. Ramsay · Charlton | 1 bàn |
| 7.3 | J. Bruun Larsen · Burnley | 1 bàn |
| 7.2 | L. Jones · Charlton | 1 kiến tạo |
| 7.0 | M. Edwards · Burnley |
Đội hình Burnley vs Charlton
BurnleySơ đồ 4-2-3-1HLV: N. Hayen
| 37 | G. Coudert | TM |
| 2 | K. Walker | HV |
| 15 | A. Ahmedhodžić | HV |
| 44 | Igor | HV |
| 23 | Lucas Pires | HV |
| 3 | Max Alleyne | TV |
| 5 | R. Hatate | TV |
| 19 | L. Ramazani | TV |
| 29 | J. Laurent | TV |
| 7 | J. Bruun Larsen | TV |
| 9 | J. Vardy | TĐ |
| 1 | M. Weiß | TM |
| 8 | U. Raghouber | TV |
| 22 | O. Sonne | HV |
| 14 | C. Roberts | HV |
| 27 | A. Broja | TĐ |
| 30 | L. Castell | TĐ |
| 10 | M. Edwards | TĐ |
| 18 | H. Ekdal | HV |
| 17 | A. Hountondji | TĐ |
CharltonSơ đồ 4-2-3-1HLV: N. Jones
| 13 | A. Okonkwo | TM |
| 2 | K. Ramsay | HV |
| 5 | L. Jones | HV |
| 12 | Billy Dawson Koumetio | HV |
| 17 | A. Bell | HV |
| 34 | O. Skipp | TV |
| 6 | C. Coventry | TV |
| 20 | D. McNamara | TV |
| 9 | K. Ahearne-Grant | TV |
| 7 | T. Campbell | TV |
| 11 | M. Leaburn | TĐ |
| 18 | I. Mesík | HV |
| 33 | Micah Mbick | TĐ |
| 25 | W. Mannion | TM |
| 8 | H. Knibbs | TV |
| 14 | S. Carey | TV |
| 44 | Tyler Bindon | HV |
| 19 | M. Alli | TĐ |
| 32 | A. Mwamba | HV |
| 23 | C. Kelman | TĐ |
Chấn thương và treo giò Burnley vs Charlton
Burnley- E. AgyeiVắng mặt · Chấn thương cơ
- A. BarnesVắng mặt · Chấn thương cơ
- J. BeyerVắng mặt · Chấn thương gân kheo
- B. HumphreysVắng mặt · Chấn thương cơ
- H. MejbriVắng mặt · Chấn thương gân kheo
- A. RamseyVắng mặt · Chấn thương gân kheo
- J. BanelNghi ngờ · Chấn thương cơ
- J. CullenNghi ngờ · Chấn thương đầu gối
Charlton- N. ChalobahVắng mặt · Chấn thương cơ
- M. GoddenVắng mặt · Chấn thương cơ
- C. SichenjeVắng mặt · Chấn thương đầu gối
Phong độ Burnley và Charlton
BurnleyWDLDL| 10/10/2026 | @ Watford | 4–0 |
| 19/09/2026 | Derby | 1–1 |
| 12/09/2026 | @ Swansea | 1–3 |
| 08/09/2026 | @ Wrexham | 1–1 |
| 05/09/2026 | Bristol City | 1–2 |
CharltonDLDDL| 10/10/2026 | Bristol City | 1–1 |
| 19/09/2026 | @ Cardiff | 1–3 |
| 12/09/2026 | Portsmouth | 0–0 |
| 09/09/2026 | QPR | 0–0 |
| 05/09/2026 | @ Stoke City | 0–4 |
Đối đầu Burnley vs Charlton
6 lần gặp gần nhất: Burnley thắng 5, hòa 0, thua 1. Bàn thắng: 14–1.
| Ngày | Chủ nhà | Tỉ số | Khách |
|---|---|---|---|
| 07/05/2016 | Charlton | 0–3 | Burnley |
| 19/12/2015 | Burnley | 4–0 | Charlton |
| 22/03/2014 | Charlton | 0–3 | Burnley |
| 28/09/2013 | Burnley | 3–0 | Charlton |
| 02/03/2013 | Charlton | 0–1 | Burnley |
| 17/11/2012 | Burnley | 0–1 | Charlton |
Thông tin trận
- Trọng tài
- Anthony Backhouse
- Sân
- Turf Moor, Burnley
- Vòng
- 10















