Luka Modrić: thống kê và số liệu mùa này
Luka Modrić (Tiền vệ, 41 tuổi, quốc tịch Croatia) hiện chơi cho AC Milan. Cấp CLB (AC Milan, mùa 2026-27): 6 trận, 356 phút, 0 bàn, 1 kiến tạo. Cấp đội tuyển (Croatia, năm 2026): 12 trận, 643 phút, 2 bàn, 1 kiến tạo, 0,28 bàn mỗi 90 phút. Số liệu thống kê lấy từ dữ liệu của Nhịp Bóng, cập nhật nhiều lần mỗi ngày.
Tuổi
41 · 09/09/1985
Quốc tịch
Croatia
Vị trí
Tiền vệ
CLB
Số áo
14
Chiều cao
172 cm
Cân nặng
66 kg
Nơi sinh
Zadar, Croatia
Thống kê mùa 2026-27
Cấp CLB (AC Milan, mùa 2026-27): 6 trận, 356 phút, 0 bàn, 1 kiến tạo, 0 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ.
Cấp đội tuyển (Croatia, năm 2026): 12 trận, 643 phút, 2 bàn, 1 kiến tạo, 2 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ, 0,28 bàn mỗi 90 phút.
| Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Điểm TB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | AC Milan | 6 | 356 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7,04 |
| World Cup | Croatia | 4 | 319 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7,08 |
| UEFA Nations League | Croatia | 4 | 208 | 1 | 0 | 1 | 0 | 7,03 |
| Giao hữu quốc tế | Croatia | 4 | 116 | 1 | 0 | 0 | 0 | 7,40 |
Thống kê mùa 2025-26
Cấp CLB (AC Milan, Real Madrid, mùa 2025-26): 49 trận, 3132 phút, 2 bàn, 3 kiến tạo, 4 thẻ vàng, 0 thẻ đỏ, 0,06 bàn mỗi 90 phút.
| Giải | Đội | Trận | Phút | Bàn | Kiến tạo | Thẻ vàng | Thẻ đỏ | Điểm TB |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie A | AC Milan | 34 | 2821 | 2 | 3 | 4 | 0 | 7,55 |
| FIFA Club World Cup | Real Madrid | 6 | 129 | – | 0 | 0 | 0 | 6,67 |
| Giao hữu CLB | AC Milan | 6 | 129 | – | 0 | 0 | 0 | 6,67 |
| Coppa Italia | AC Milan | 2 | 38 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7,20 |
| Super Cup | AC Milan | 1 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6,90 |
Câu hỏi thường gặp
- Luka Modrić bao nhiêu tuổi?
- Luka Modrić 41 tuổi, sinh ngày 09/09/1985 tại Zadar.
- Luka Modrić đang chơi cho CLB nào?
- Luka Modrić đang chơi cho AC Milan, số áo 14, vị trí tiền vệ.
- Luka Modrić ghi bao nhiêu bàn mùa này?
- Cấp CLB mùa 2026-27 (AC Milan), Luka Modrić ghi 0 bàn và có 1 kiến tạo sau 6 trận (356 phút). Cấp đội tuyển (Croatia, năm 2026): 2 bàn và 1 kiến tạo sau 12 trận.
- Luka Modrić cao bao nhiêu?
- Luka Modrić cao 172 cm, nặng 66 kg.
Cầu thủ khác
Số liệu thống kê. Số liệu CLB và đội tuyển tính riêng. Mùa của giải châu Âu gọi theo năm bắt đầu ("mùa 2026-27"), giải đá trong một năm như MLS hay Brazil gọi theo năm ("mùa 2026"), giải đội tuyển xếp theo năm tổ chức. Tuổi tính từ ngày sinh. Cầu thủ không có số liệu ở một giải thì giải đó không có hàng.















