Bảng xếp hạng Ligue 1 26-27
AS Monaco dẫn đầu Ligue 1 26-27 với 14 điểm sau 6 trận, hơn Lille 1 điểm. Hàng công mạnh nhất là Stade Rennais (12 bàn), hàng thủ chắc nhất là Lille (thủng lưới 4 bàn). Cả giải có 18 đội, 54 trận đã đá, 157 bàn thắng.
Mùa 2026-27 · số liệu tổng hợp
| # | Đội | Pts |
|---|---|---|
| 1 | AS MonacoP 6 · 4-2-0 · GD +5 | 14 |
| 2 | LilleP 6 · 4-1-1 · GD +5 | 13 |
| 3 | Stade RennaisP 6 · 4-1-1 · GD +2 | 13 |
| 4 | LyonP 6 · 3-2-1 · GD +7 | 11 |
| 5 | Paris FCP 6 · 3-2-1 · GD +4 | 11 |
| 6 | Paris Saint-GermainP 6 · 3-2-1 · GD +3 | 11 |
| 7 | BrestP 6 · 2-2-2 · GD +3 | 8 |
| 8 | LorientP 6 · 2-2-2 · GD 0 | 8 |
| 9 | NiceP 6 · 2-2-2 · GD -2 | 8 |
| 10 | LensP 6 · 2-1-3 · GD +1 | 7 |
| 11 | StrasbourgP 6 · 2-1-3 · GD -1 | 7 |
| 12 | AngersP 6 · 2-1-3 · GD -3 | 7 |
| 13 | MarseilleP 6 · 2-0-4 · GD +1 | 6 |
| 14 | Le MansP 6 · 1-3-2 · GD -2 | 6 |
| 15 | ToulouseP 6 · 1-3-2 · GD -2 | 6 |
| 16 | AJ AuxerreP 6 · 2-0-4 · GD -8 | 6 |
| 17 | TroyesP 6 · 1-1-4 · GD -9 | 4 |
| 18 | Le Havre ACP 6 · 0-2-4 · GD -4 | 2 |
Vua phá lưới Ligue 1: top ghi bàn, kiến tạo, thẻ vàng và thẻ đỏ
Vua phá lưới (top ghi bàn)
| # | Cầu thủ | Bàn |
|---|---|---|
| 1 | Ferran Torres Paris Saint Germain | 4 |
| 2 | Paris Josua Brunner Monaco | 4 |
| 3 | C. Archer Auxerre | 4 |
| 4 | K. Doumbia Stade Brestois 29 | 4 (1 pen) |
| 5 | L. Mafouta Le Mans | 4 (1 pen) |
| 6 | A. Gouiri Marseille | 4 (1 pen) |
| 7 | E. Lepaul Rennes | 4 (1 pen) |
| 8 | L. Sinayoko Paris FC | 4 (2 pen) |
| 9 | C. Tengstedt Toulouse | 4 (2 pen) |
| 10 | A. Bourabaa Le Mans | 3 |
Top kiến tạo
| # | Cầu thủ | Kiến tạo |
|---|---|---|
| 1 | F. Thauvin Lens | 4 |
| 2 | C. Cásseres Toulouse | 4 |
| 3 | P. Šulc Lyon | 3 |
| 4 | A. Golovin Monaco | 3 |
| 5 | P. Katseris Lorient | 3 |
| 6 | A. Bourabaa Le Mans | 2 |
| 7 | A. Thomasson Rennes | 2 |
| 8 | Z. Athekame Lyon | 2 |
| 9 | O. Giroud Lille | 2 |
| 10 | L. Calodat Le Mans | 2 |
Nhiều thẻ vàng nhất
| # | Cầu thủ | # |
|---|---|---|
| 1 | A. Lauray Le Mans | 3 |
| 2 | A. Golovin Monaco | 3 |
| 3 | N. Boissé Le Mans | 3 |
| 4 | T. Weah Marseille | 2 |
| 5 | P. Diop Strasbourg | 2 |
| 6 | A. Thomasson Rennes | 2 |
| 7 | A. Mille Estac Troyes | 2 |
| 8 | E. Lepaul Rennes | 2 |
| 9 | A. Gomes Marseille | 2 |
| 10 | R. Perraud Lille | 2 |
Nhiều thẻ đỏ nhất
| # | Cầu thủ | # |
|---|---|---|
| 1 | T. Weah Marseille | 1 |
| 2 | J. Lefort Angers | 1 |
| 3 | A. Seko Le Havre | 1 |
| 4 | C. Makosso Auxerre | 1 |
| 5 | D. Sidibé Le Mans | 1 |
| 6 | M. Udol Lens | 1 |
| 7 | J. Mwanga Le Havre | 1 |
| 8 | S. El Mourabet Strasbourg | 1 |
Số liệu mùa giải hiện tại, cập nhật nhiều lần trong ngày.
Cách đọc bảng xếp hạng
Trong bảng, P là số trận đã đá, W thắng, D hòa, L thua, GF bàn thắng, GA bàn thua, GD hiệu số, Pts điểm. Bảng xếp theo điểm; các đội bằng điểm được xếp theo quy định riêng của từng giải. Số liệu cập nhật sau mỗi trận. Bấm tên đội có trang riêng để xem lịch thi đấu và phong độ.
Câu hỏi thường gặp
- Đội nào đang dẫn đầu Ligue 1?
- AS Monaco đang dẫn đầu Ligue 1 26-27 với 14 điểm sau 6 trận (4 thắng, 2 hòa, 0 thua, hiệu số +5).
- Đội nào ghi nhiều bàn nhất Ligue 1?
- Stade Rennais ghi nhiều bàn nhất với 12 bàn sau 6 trận.
- Đội nào thủng lưới ít nhất Ligue 1?
- Lille thủng lưới ít nhất với 4 bàn sau 6 trận.
- Bảng xếp hạng Ligue 1 xếp theo thứ tự nào?
- Theo số điểm; các đội bằng điểm được xếp theo quy định riêng của từng giải. Bảng cập nhật sau mỗi trận.
Số liệu thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Lịch, kết quả và bảng xếp hạng tổng hợp từ nguồn công khai, tự cập nhật trong ngày. Con số dự đoán là kết quả mô hình siêu máy tính Jarvis của Nhịp Bóng.





































